Hỗ trợ ONVIF, RTSP, RTP
Màn hình TFT 4 inch, độ phân giải 800 × 480
Hỗ trợ giải mã H.264 / H.265
Hỗ trợ PoE (Power over Ethernet)

|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Mẫu |
FT-5.6TFT |
|
Giao thức camera mạng |
ONVIF、RTSP、RTP |
|
Định dạng test hình ảnh camera IP |
H.264 / H.265, hỗ trợ 4K @ 30FPS, xem trước phóng to cục bộ (8 mức zoom) |
|
Giao diện mạng |
RJ-45 |
|
PoE |
Hỗ trợ chuẩn 802.3af |
|
Chuẩn video analog |
NTSC / PAL / HD-CV I/ AHD / HD-TVI |
|
Ngõ vào video analog |
BNC IN |
|
Ngõ ra video analog |
BNC OUT |
|
Biên độ tín hiệu analog |
1 Vp-p |
|
Phát tín hiệu video analog |
PAL / NTSC / CVI / AHD / TVI – 720P / 1080P |
|
Test âm thanh |
1 cổng Audio IN |
|
Ngõ vào PTZ đồng trục |
BNC |
|
Giao thức PTZ đồng trục |
CVI (Dahua Coax), AHD (Pelco-C), TVI (Hikvision) Hơn 30 giao thức: Pelco-D/P, Samsung, Panasonic, Lilin, Yaan |
|
Giao diện PTZ |
RS-485 |
|
Tốc độ baud PTZ |
150, 300, 600, 1200, 2400, 4800, 9600 and 19200bps. |
|
Test cáp mạng (TDR) |
Đo chiều dài cáp mạng (4 cặp dây) Độ phân giải đo: 0.1m Độ chính xác: 1m Chiều dài đo tối đa: 130~200m |
|
Nguồn điện |
Input: 100V–240V AC, 50/60Hz / Output: DC 12V – 1A |
|
Pin |
Pin Lithium 7.4V, thay thế được, dung lượng 22.2Wh (1 pin vẫn hoạt động) |
|
Thời gian sạc |
Khoảng 6 – 8 giờ |
|
Màn hình |
TFT 4 inch, độ phân giải 800 × RGB × 480, 16.7 triệu màu, điều chỉnh độ sáng |
|
Thời gian chờ |
5 – 60 phút |
|
Âm thanh phím |
Bật / Tắt |
|
Nhiệt độ làm việc |
-10°C ~ 55°C |
|
Độ ẩm làm việc |
30% ~ 90% |
|
Kích thước |
190 × 113 × 37 (mm) |
|
Trọng lượng |
0.5kg(kèm pin) |